epistle of paul the apostle to the romans

epistle of paul the apostle to the romans

A pastor reads from the Epistle of Paul the Apostle to the Romans during a Sunday service.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ riêng): - Thư của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu thành -ma: Một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Đốc, chứa đựng sự trình bày về các học thuyết của Thánh Phao-. Bức thư này được viết vào khoảng năm 58 sau Công Nguyên.

dụ sử dụng
  • (Thư của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu thành -ma một trong những cuốn sách quan trọng nhất trong Tân Ước.)
  • (Trong Thư của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu thành -ma, Phao- giải thích khái niệm về sự xưng công bình bởi đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Epistle of Paul the Apostle to the Romans" thường được viết tắt "Romans" hoặc "Rom." khi trích dẫn trong các bản dịch Kinh Thánh.

    • Romans 3:23 says, "For all have sinned and fall short of the glory of God." (-ma 3:23 chép: " mọi người đều đã phạm tội thiếu mất sự vinh hiển của Đức Chúa Trời.")
  • Cụm từ này có thể được dùng để chỉ toàn bộ bức thư như một tác phẩm thần học.

    • The Epistle of Paul the Apostle to the Romans has been studied for centuries for its teachings on salvation. (Thư của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu thành -ma đã được nghiên cứu suốt nhiều thế kỷ những lời dạy về sự cứu rỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Epistle (danh từ): thư tín, đặc biệt thư trong Kinh Thánh.
    • The Pauline epistles are letters written by the Apostle Paul. (Các thư tín của Phao- những thư do Sứ đồ Phao- viết.)
  • Apostle (danh từ): sứ đồ, người được sai phái để truyền bá đức tin.
  • Romans (danh từ): người -ma; cũng tên viết tắt của bức thư.
Từ đồng nghĩa
  • Book of Romans: Sách -ma (tên thông dụng trong các bản Kinh Thánh hiện đại).
  • Pauline Epistle to the Romans: Thư tín của Phao- gửi tín hữu thành -ma (cách gọi trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này, đây một tên riêng trong Kinh Thánh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ này.)